Cụm từ đi cùng với: deadline
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “deadline”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “deadline”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépeerste deadlinelogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
deadline voorlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
volgende deadlinelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
filing deadlinelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
deadline zijnlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
deadline werdlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
een deadlinelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
deadline for filinglogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “deadline”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.