Cụm từ đi cùng với: dangerous
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “dangerous”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dangerous”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépdangerous illnesslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 406 lần
extremely dangerouslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 377 lần
dangerous rivallogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 272 lần
dangerous situationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 402 lần
dangerous proximitylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
dangerous experimentlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 205 lần
dangerous positionlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 561 lần
dangerous enemylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 398 lần
less dangerouslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 784 lần
highly dangerouslogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần
Đối chiếu cách dùng của “dangerous”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.