Cụm từ đi cùng với: cynicism
Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “cynicism”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cynicism”
Hiển thị 1 / 1 mẫu ghépaffectation of cynicismlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của “cynicism”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.