Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cylinder

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “cylinder”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cylinder”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
cylinder of radiuslogDice 11.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.821 lần
ferromagnetic cylinderlogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
cylinder of heightlogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 386 lần
graduated cylinderlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
hollow cylinderlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần

Đối chiếu cách dùng của “cylinder”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.