Cụm từ đi cùng với: curtain
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “curtain”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “curtain”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmuslin curtainlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 547 lần
lace curtainlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 455 lần
aside the curtainlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 692 lần
behind the curtainlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.675 lần
damask curtainlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
window curtainlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.138 lần
curtain fallslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 355 lần
silken curtainlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
crimson curtainlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 284 lần
silk curtainlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 329 lần
chintz curtainlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
heavy curtainlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 734 lần
Đối chiếu cách dùng của “curtain”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.