E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: curriculum

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “curriculum”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “curriculum”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
curriculum vitaelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
competency curriculumlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
literacy curriculumlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
multicultural curriculumlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
emergent curriculumlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
math curriculumlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
engineering curriculumlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
academic curriculumlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
integrated curriculumlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “curriculum”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.