Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: curly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “curly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “curly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
curly bracketslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
curly braceslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
curly headedlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 437 lần
curly hairedlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
curly lockslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
curly patelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
curly hairlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.425 lần
curly patedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
curly taillogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
curly flaxenlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
crisp curlylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
curly beardlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần

Đối chiếu cách dùng của “curly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.