Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: culture

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “culture”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “culture”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
popular culturelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 501 lần
pop culturelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
western culturelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 388 lần
organizational culturelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
collectivist culturelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
intellectual culturelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
textual culturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
american culturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 379 lần
indigenous culturelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
individualistic culturelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
chinese culturelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
participatory culturelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần

Đối chiếu cách dùng của “culture”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.