Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cultivate

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cultivate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cultivate”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
highly cultivatelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 626 lần
cultivate fieldslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 549 lần
cultivate the soillogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 219 lần
richly cultivatelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
extensively cultivatelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
assiduously cultivatelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
cultivate the acquaintancelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 206 lần
cultivate landslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
cultivate plantslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
cultivate intellectlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
sedulously cultivatelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
carefully cultivatelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 194 lần

Đối chiếu cách dùng của “cultivate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.