Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cruise

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “cruise”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cruise”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
yachting cruiselogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
codman's cruiselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
cruise missileslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
whaling cruiselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
viking cruiselogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
piratical cruiselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của “cruise”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.