Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: crown

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “crown”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “crown”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
crown vologDice 11.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.277 lần
crown princelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.848 lần
crown of thornslogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 482 lần
thousand crownlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.341 lần
imperial crownlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 396 lần
golden crownlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 598 lần
vols crownlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 314 lần
half a crownlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.308 lần
half crownlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.888 lần
crown jewelslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 251 lần
crown of martyrdomlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 187 lần
laurel crownlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần

Đối chiếu cách dùng của “crown”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.