Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: critical

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “critical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “critical”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
critical juncturelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 295 lần
critical surveylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 262 lần
critical acclaimlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
critical examinationlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 259 lần
critical rolelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 243 lần
critical momentlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.415 lần
critical periodlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 475 lần
ed criticallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
critical thinkinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 777 lần
critical conditionlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 434 lần
critical analysislogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
critical situationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 366 lần

Đối chiếu cách dùng của “critical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.