Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: criteria

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “criteria”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “criteria”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
diagnostic criterialogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
notability criterialogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
inclusion criterialogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
eligibility criterialogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
exclusion criterialogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
evaluation criterialogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
dsm criterialogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
selection criterialogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
verifiability criterialogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
criteria for evaluatinglogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần
scoring criterialogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
criteria apilogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “criteria”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.