E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: crime

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “crime”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “crime”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
crime committedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 740 lần
heinous crimelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 285 lần
committed a crimelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 410 lần
commit a crimelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 319 lần
committed the crimelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 389 lần
violent crimelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 359 lần
atrocious crimelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
organized crimelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần
horrible crimelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần
commit crimelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần
crime rateslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 191 lần
hate crimelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 267 lần

Đối chiếu cách dùng của “crime”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.