Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: creature

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “creature”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “creature”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
fellow creaturelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.131 lần
living creaturelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.079 lần
poor creaturelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.020 lần
human creaturelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.592 lần
wretched creaturelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 801 lần
beautiful creaturelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.543 lần
miserable creaturelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 733 lần
lovely creaturelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 773 lần
little creaturelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.362 lần
wild creaturelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.003 lần
charming creaturelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 609 lần
young creaturelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.107 lần

Đối chiếu cách dùng của “creature”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.