Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: crease

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “crease”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “crease”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
palmar creaselogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
popping creaselogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
smoothes the creaselogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
bowling creaselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
palma creaselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “crease”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.