Cụm từ đi cùng với: creamy
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “creamy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “creamy”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépcreamy frothlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
creamy vellumlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
creamy foamlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
creamy whitenesslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
creamy tintlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
creamy complexionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
Đối chiếu cách dùng của “creamy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.