Cụm từ đi cùng với: crater
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “crater”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “crater”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépextinct craterlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
crater of vesuviuslogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 48 lần
volcanic craterlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
impact craterlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
lunar craterlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
chicxulub craterlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
crater of etnalogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 13 lần
crater of kilauealogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 11 lần
meteor craterlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
Đối chiếu cách dùng của “crater”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.