Cụm từ đi cùng với: crab
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “crab”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “crab”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphermit crablogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 258 lần
crab nebulalogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
fiddler crablogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
crab applelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
crab appleslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
horseshoe crablogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
lobsters crablogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
crab lobsterslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
crab orchardlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
spider crablogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
crab pulsarlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
crab eaterlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của “crab”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.