Cụm từ đi cùng với: courtesy
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “courtesy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “courtesy”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépscant courtesylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
formal courtesylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
stately courtesylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
fashioned courtesylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
mock courtesylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
graceful courtesylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
respectful courtesylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
utmost courtesylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
chivalrous courtesylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
elaborate courtesylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
dignified courtesylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
knightly courtesylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
Đối chiếu cách dùng của “courtesy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.