Cụm từ đi cùng với: court
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “court”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “court”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsupreme courtlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.242 lần
court yardlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.245 lần
court martiallogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.852 lần
court of justicelogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.230 lần
district courtlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.272 lần
police courtlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.147 lần
hampton courtlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 842 lần
federal courtlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 892 lần
tennis courtlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 793 lần
court houselogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.174 lần
criminal courtlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 684 lần
court of lawlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.153 lần
Đối chiếu cách dùng của “court”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.