Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: country

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “country”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “country”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
native countrylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.089 lần
whole countrylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.012 lần
foreign countrylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.694 lần
surrounding countrylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.282 lần
open countrylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.913 lần
across the countrylogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.389 lần
throughout the countrylogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.699 lần
country houselogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.629 lần
developing countrylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.265 lần
low countrylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.800 lần
country peoplelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.204 lần
country gentlemanlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.610 lần

Đối chiếu cách dùng của “country”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.