Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: counter

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “counter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “counter”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
counter clockwiselogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
counter terrorismlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
behind the counterlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.441 lần
counter revolutionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
lunch counterlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
counter reformationlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
counter jumperlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
counter revolutionarylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
counter irritantlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
counter hitslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
counter intuitivelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
counter marchinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần

Đối chiếu cách dùng của “counter”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.