Cụm từ đi cùng với: cough
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cough”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cough”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépwhooping coughlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 455 lần
fit of coughlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 673 lần
hacking coughlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
hooping coughlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
racking coughlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
cough violentlylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
paroxysm of coughlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 52 lần
fits of coughlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 75 lần
cough slightlylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
slight coughlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
chronic coughlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
ahem coughlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
Đối chiếu cách dùng của “cough”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.