Cụm từ đi cùng với: corpus
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “corpus”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “corpus”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphabeas corpuslogDice 13.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 952 lần
corpus christilogDice 12.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 396 lần
corpus delictilogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
corpus callosumlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
corpus jurislogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
corpus luteumlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
corpus dominilogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
corpus spongiosumlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
corpus iurislogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
corpus meumlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
corpus striatumlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
corpus motumlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “corpus”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.