Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: corporation

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “corporation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “corporation”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
municipal corporationlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 198 lần
broadcasting corporationlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
multinational corporationlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
corporation taxlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
transnational corporationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
industrial corporationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
rand corporationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
microsoft corporationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
mtr corporationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
corporation ownslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
nokia corporationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của “corporation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.