Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: corner

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “corner”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “corner”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
chimney cornerlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.597 lần
round the cornerlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.630 lần
dark cornerlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.929 lần
street cornerlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.423 lần
remote cornerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 662 lần
farthest cornerlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 513 lần
around the cornerlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.579 lần
opposite cornerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 687 lần
four cornerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.349 lần
turned the cornerlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.667 lần
darkest cornerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 397 lần
every cornerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.725 lần

Đối chiếu cách dùng của “corner”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.