E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cord

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cord”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cord”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
spinal cordlogDice 10.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.010 lần
silken cordlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 311 lần
vocal cordlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
knotted cordlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
umbilical cordlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
spermatic cordlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
whip cordlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
stout cordlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
hempen cordlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
silk cordlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
nerve cordlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
untied the cordlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 52 lần

Đối chiếu cách dùng của “cord”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.