Cụm từ đi cùng với: convoluted
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “convoluted”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “convoluted”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépconvoluted tubulelogDice 11.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
proximal convolutedlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
distal convolutedlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
Đối chiếu cách dùng của “convoluted”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.