Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: convict

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “convict”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “convict”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
ex convictlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
convict felonlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
escaped convictlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 375 lần
runaway convictlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
convict of treasonlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 83 lần
convict of heresylogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
convict prisonlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
convict felonslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
convict criminallogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần

Đối chiếu cách dùng của “convict”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.