Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: contradictory

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “contradictory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “contradictory”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
contradictory statementslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
contradictory rumourslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
contradictory propositionslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
mutually contradictorylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
contradictory assertionslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
contradictory reportslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
contradictory suppositionslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
contradictory opinionslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
seemingly contradictorylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần

Đối chiếu cách dùng của “contradictory”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.