E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: continent

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “continent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “continent”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
american continentlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 977 lần
continent of europelogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 404 lần
african continentlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần
antarctic continentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
australian continentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
southern continentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần
across the continentlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 663 lần
continent of americalogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 236 lần
continent of africalogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 127 lần
european continentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
vast continentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
continent of asialogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 75 lần

Đối chiếu cách dùng của “continent”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.