Cụm từ đi cùng với: contain
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “contain”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “contain”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépself containlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.322 lần
box containlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 922 lần
bag containlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 484 lần
letter containlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 983 lần
book containlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 826 lần
contain severallogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 913 lần
paper containlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 586 lần
envelope containlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 295 lần
volume containlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 342 lần
contain the followinglogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 570 lần
purse containlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 284 lần
basket containlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
Đối chiếu cách dùng của “contain”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.