E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: consist

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “consist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “consist”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
consist chieflylogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.009 lần
consist of resistorslogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 396 lần
consist principallylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 411 lần
coil consistlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 430 lần
consist mainlylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 437 lần
circuit consistlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 410 lần
party consistlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 887 lần
consist mostlylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
furniture consistlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 246 lần
consist entirelylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 407 lần
consist merelylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 359 lần
consist solelylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần

Đối chiếu cách dùng của “consist”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.