E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: conscious

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “conscious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “conscious”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
dimly consciouslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 415 lần
self consciouslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.452 lần
became consciouslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.901 lần
painfully consciouslogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 350 lần
vaguely consciouslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần
fully consciouslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 613 lần
scarcely consciouslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 696 lần
conscious superioritylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
acutely consciouslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
conscious guiltlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
hardly consciouslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 455 lần
conscious awarenesslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần

Đối chiếu cách dùng của “conscious”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.