Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: conglomerate

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “conglomerate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “conglomerate”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
ferruginous conglomeratelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
conglomerate sandstonelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “conglomerate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.