Cụm từ đi cùng với: confusion
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “confusion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “confusion”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépinextricable confusionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 221 lần
utter confusionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 392 lần
wildest confusionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
confusion of tongueslogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 207 lần
utmost confusionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 264 lần
wild confusionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 640 lần
avoid confusionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 290 lần
dire confusionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
confusion reignedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
scene of confusionlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 427 lần
confusion ensuedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
momentary confusionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
Đối chiếu cách dùng của “confusion”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.