Cụm từ đi cùng với: confidently
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “confidently”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “confidently”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépconfidently assertedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
confidently predictedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
confidently affirmedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
confidently expectedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 419 lần
confidently anticipatedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
confidently relylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
confidently expectinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
confidently assertlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
Đối chiếu cách dùng của “confidently”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.