Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: confess

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “confess”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “confess”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
frankly confesslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 539 lần
obliged to confesslogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 829 lần
ashamed to confesslogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 512 lần
confess the truthlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 925 lần
honestly confesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
freely confesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
candidly confesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
forced to confesslogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 331 lần

Đối chiếu cách dùng của “confess”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.