Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: conference

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “conference”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “conference”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
press conferencelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 902 lần
video conferencelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
annual conferencelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần
international conferencelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 236 lần
private conferencelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 478 lần
berlin conferencelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
conference nchclogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
football conferencelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
athletic conferencelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
conference finalslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
wesleyan conferencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
hockey conferencelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần

Đối chiếu cách dùng của “conference”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.