Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: concert

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “concert”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “concert”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
concert tourlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
concert hallslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
concert pitchlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
concert measureslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
acting in concertlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 168 lần
symphony concertlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
concert halllogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 336 lần
promenade concertlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
concert tourslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
wireless concertlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
charity concertlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần

Đối chiếu cách dùng của “concert”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.