E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: comply

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “comply”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “comply”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
readily complylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
refused to complylogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 242 lần
willingly complylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
refusing to complylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 69 lần
cheerfully complylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
gladly complylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
refusal to complylogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của “comply”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.