Cụm từ đi cùng với: compete
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “compete”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “compete”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépcompete in paralogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 52 lần
athletes competelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
teams competelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
compete internationallylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
successfully competelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
Đối chiếu cách dùng của “compete”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.