Cụm từ đi cùng với: companion
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “companion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “companion”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptravelling companionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.392 lần
boon companionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 950 lần
constant companionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 982 lần
companion ladderlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 652 lần
agreeable companionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 588 lần
fair companionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 838 lần
traveling companionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 424 lần
inseparable companionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 375 lần
companion hatchlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 377 lần
faithful companionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 479 lần
pleasant companionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 560 lần
companion in misfortunelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 390 lần
Đối chiếu cách dùng của “companion”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.