E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: commodity

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “commodity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “commodity”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
marketable commoditylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
staple commoditylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
consumable commoditylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
perishable commoditylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
prices of commoditylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 52 lần
enumerated commoditylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
valuable commoditylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
imported commoditylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
exchangeable commoditylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
interchange of commoditylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
commodity priceslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
scarce commoditylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần

Đối chiếu cách dùng của “commodity”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.