Cụm từ đi cùng với: committee
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “committee”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “committee”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépexecutive committeelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 565 lần
vigilance committeelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 374 lần
select committeelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 464 lần
olympic committeelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
advisory committeelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
revolutionary committeelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 275 lần
judiciary committeelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
sub committeelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần
central committeelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 365 lần
senate committeelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
committee appointedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 342 lần
paralympic committeelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
Đối chiếu cách dùng của “committee”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.