Cụm từ đi cùng với: comfortably
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “comfortably”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “comfortably”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépcomfortably furnishedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 284 lần
comfortably housedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
comfortably ensconcedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
comfortably settledlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 473 lần
comfortably lodgedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
comfortably seatedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 445 lần
comfortably installedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
comfortably establishedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 219 lần
comfortably accommodatedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
comfortably situatedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
comfortably cushionedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
Đối chiếu cách dùng của “comfortably”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.