E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: combine

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “combine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “combine”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
combine externallogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 395 lần
combine forceslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
combine fleetslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
combine to renderlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 156 lần
combine effortslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
combine to producelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 189 lần

Đối chiếu cách dùng của “combine”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.