E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: colon

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “colon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “colon”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
cristobal colonlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
colon cancerlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
christobal colonlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
christoval colonlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
semi colonlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
fernando colonlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
sigmoid colonlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
cristofero colonlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
colon rectumlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
senor colonlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
colon histlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
transverse colonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “colon”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.