Cụm từ đi cùng với: collar
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “collar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “collar”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépshirt collarlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.007 lần
collar bonelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 480 lần
coat collarlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 778 lần
lace collarlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 360 lần
linen collarlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần
velvet collarlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
fur collarlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
stiff collarlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
starched collarlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
clean collarlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
embroidered collarlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
dog's collarlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
Đối chiếu cách dùng của “collar”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.